Bỏ qua, đến nội dung chính
TestCaseGenerator

Cài đặt

Mọi thiết lập ở đây được lưu trong trình duyệt trên máy này. Không có gì gửi lên máy chủ ngoài lúc bạn thực sự bấm sinh test case hoặc kiểm tra kết nối.

API key của bạn

Key được lưu trong trình duyệt trên máy này và chỉ gửi kèm khi bạn bấm sinh test case — máy chủ không lưu lại và không ghi vào log. Không nên nhập key trên máy dùng chung.

Lấy key tại console.anthropic.com → Settings → API keys

Lấy key tại platform.openai.com → API keys

Lấy key tại aistudio.google.com → Get API key

Model chạy nội bộ — dữ liệu requirement không ra khỏi mạng của bạn.

Mặc định khi sinh test case

Những lựa chọn này được điền sẵn mỗi lần bạn mở trang sinh test case, không phải chọn lại từ đầu.

Model AI

Đang tải danh sách model…

Tùy chọn

14 rule kiểm tra chuẩn ISTQB

Mọi test case sinh ra đều chạy qua các rule này. Tắt rule nào thì rule đó không còn báo lỗi hay cảnh báo nữa — dùng khi quy ước của đội bạn khác chuẩn mặc định.

  • R1-ID-FORMATMã test case đúng định dạng và không trùngLỗiTừng test case

    Mỗi test case phải có mã dạng TC-001 (cho phép tiền tố như LOGIN-TC-001) và không được trùng nhau trong cùng một bộ test.

  • R2-TITLETiêu đề rõ ràng, dài 8–120 ký tự, không trùngLỗiTừng test case

    Tiêu đề phải nói được test case kiểm tra điều gì, không phải chỉ nhắc lại tên chức năng. Hai test case không được cùng tiêu đề.

  • R3-PRECONDITIONCó điều kiện tiên quyếtCảnh báoTừng test case

    Phải nêu trạng thái hoặc dữ liệu cần có trước khi chạy các bước. Nếu thực sự không cần gì, ghi rõ "None" thay vì để trống.

  • R4-STEPSCác bước đánh số tuần tự và thực thi đượcLỗiTừng test case

    Phải có ít nhất một bước, đánh số liên tục từ 1, và mỗi hành động dài tối thiểu 3 từ để người khác đọc là làm theo được.

  • R5-STEPS-CONCRETEBước thực hiện không dùng từ mơ hồCảnh báoTừng test case

    Phát hiện các cụm như "etc", "appropriately", "nếu cần", "tùy ý" — người chạy test sẽ không biết chính xác phải làm gì.

  • R6-TESTDATADữ liệu test là giá trị cụ thểLỗiTừng test case

    Không chấp nhận placeholder như "<value>", "TBD", "xxx". Nếu các bước có nhập liệu thì bảng dữ liệu test không được để trống.

  • R7-EXPECTEDKết quả mong đợi kiểm chứng đượcLỗiTừng test case

    Phải nêu thứ quan sát được: nội dung thông báo, trạng thái, giá trị trả về, mã HTTP hay điều hướng. Cấm các câu chung chung như "hoạt động đúng".

  • R8-ENUMSĐộ ưu tiên và loại test case hợp lệLỗiTừng test case

    Độ ưu tiên phải là High/Medium/Low và loại phải là positive/negative/boundary — đảm bảo lọc và thống kê không bị sai.

  • R9-TRACETruy vết được về requirementLỗiTừng test case

    Mỗi test case phải trỏ tới mã requirement hoặc mã acceptance criterion có thật, để biết nó đang phủ yêu cầu nào.

  • R10-NO-FAB-RESULTSKhông chứa kết quả chạy thật bịa raLỗiTừng test case

    Test case là đặc tả, không phải kết quả thực thi. Chặn các nội dung như Passed/Failed, mã lỗi DF-123 hay ngày đã chạy.

  • R11-COV-NEGATIVEBộ test có ít nhất một case bất thườngCảnh báoCả bộ test

    Nếu chỉ có luồng hợp lệ thì đường lỗi và dữ liệu sai chưa được kiểm tra lần nào.

  • R12-COV-BOUNDARYPhủ đủ giá trị biên cho field có ràng buộcCảnh báoCả bộ test

    Với mỗi field số có min/max, bộ test cần có đủ bốn giá trị min, max, min−1 và max+1.

  • R13-AC-COVERAGEMỗi acceptance criterion có test case phủCảnh báoCả bộ test

    Khi đầu vào là user story, từng tiêu chí AC-1, AC-2… phải được ít nhất một test case tham chiếu tới.

  • R14-NEAR-DUPPhát hiện test case gần trùng nhauThông tinTừng test case

    Cảnh báo khi hai test case có cùng tiêu đề và cùng các bước — thường là dư thừa, tốn công chạy lại.

Rule riêng của bạn

Thêm quy ước của công ty mà chuẩn ISTQB không bao gồm. Rule đang bật vừa được đưa vào yêu cầu gửi cho AI, vừa dùng để chấm lại test case sau khi sinh.